Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dư luận" (1)

dư luận
Tiếng Anh Danh từpublic opinion
Từ vựng của tôi
Vấn đề này gây tranh cãi trong dư luận.
This issue is controversial in public opinion.

swap_horiz Từ liên quan "dư luận" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dư luận" (5)

Vụ án gây chấn động dư luận.
The case shocked the public.
Vấn đề này gây tranh cãi trong dư luận.
This issue is controversial in public opinion.
Thông tin bịa đặt gây hoang mang dư luận xã hội.
Fabricated information causes public confusion.
Vụ bê bối đã gây chấn động dư luận cả nước.
The scandal shocked public opinion nationwide.
Bài báo này gây chú ý lớn trong dư luận.
This article attracted a lot of public attention.